Ngày cúng sao trùng Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay rơi vào tháng nhuận: có cần đổi ngày không
Trả lời ngắn: Ngày Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27) và Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) là những ngày dân gian kiêng làm việc lớn như cưới hỏi, khởi công, xuất hành xa. Ngày cúng sao lại là ngày đã định riêng cho từng sao, nên phần lớn gia đình vẫn cúng đúng ngày dù trùng Tam Nương. Tháng nhuận cúng hay không tùy nếp nhà; tháng thiếu không ảnh hưởng vì không sao nào cúng ngày 30.
Hai nhóm ngày kiêng hay được nhắc
| Nhóm ngày | Các ngày âm lịch | Dân gian thường kiêng |
|---|---|---|
| Tam Nương | 3, 7, 13, 18, 22, 27 | Cưới hỏi, khởi công, khai trương, xuất hành xa |
| Nguyệt Kỵ | 5, 14, 23 | Đi xa, làm việc lớn, ký kết quan trọng |
Hai nhóm ngày này nằm trong lịch vạn niên phổ thông. Nguồn gốc của chúng được kể bằng nhiều truyền thuyết khác nhau, không có văn bản gốc thống nhất. Mức độ kiêng giữa các gia đình cũng rất khác: có nhà kiêng chặt, có nhà chỉ tránh khi cưới hỏi.
Sao nào rơi vào ngày kiêng
Đối chiếu với bảng chín sao, chỉ hai sao có ngày cúng trùng Tam Nương: Kế Đô cúng ngày 18 và Thái Dương cúng ngày 27. Không sao nào trùng Nguyệt Kỵ: La Hầu mùng 8, Thái Bạch 15, Thổ Tú 19, Thủy Diệu 21, Mộc Đức 25, Thái Âm 26, Vân Hớn 29.
| Sao | Ngày cúng (âm lịch) | Giờ thường dùng | Hướng | Số nến | Màu bài vị |
|---|---|---|---|---|---|
| La Hầu | mùng 8 | 21–23 giờ | Chính Bắc | 9 | Vàng |
| Kế Đô | 18 | 21–23 giờ | Chính Tây | 21 | Vàng |
| Thái Bạch | 15 | 19–21 giờ | Chính Tây | 8 | Trắng |
| Thổ Tú | 19 | 21–23 giờ | Chính Tây | 5 | Vàng |
| Vân Hớn | 29 | 21–23 giờ | Chính Nam | 15 | Đỏ |
| Thủy Diệu | 21 | 19–21 giờ | Chính Bắc | 7 | Đen |
| Thái Dương | 27 | 9–11 giờ | Chính Đông | 12 | Vàng |
| Thái Âm | 26 | 19–21 giờ | Chính Tây | 7 | Vàng |
| Mộc Đức | 25 | 19–21 giờ | Chính Đông | 20 | Xanh |
Trùng Tam Nương có phải đổi ngày không
Cách hiểu phổ biến: ngày Tam Nương kiêng khởi sự việc lớn mang tính bắt đầu, còn lễ cúng sao là lễ cầu an đã có ngày định sẵn theo từng sao, không phải việc khởi sự. Vì vậy phần lớn sách cúng sao và các nhà chùa vẫn giữ ngày 18 cho Kế Đô, ngày 27 cho Thái Dương mà không đổi.
Nếu gia đình kiêng chặt và cảm thấy không yên lòng khi cúng vào ngày Tam Nương, có thể cúng vào ngày gần đó hoặc gộp vào rằm tháng Giêng. Không có nguồn nào khẳng định cách nào "đúng" hơn; điều quan trọng là cả nhà thấy yên lòng và không cãi nhau vì chuyện ngày.
Tháng nhuận: cúng hay không
Năm âm lịch có tháng nhuận sẽ có mười ba tháng. Với nhà cúng hằng tháng, có hai quan niệm. Một là coi tháng nhuận như tháng thường, cúng đủ. Hai là cho rằng sao chiếu mệnh chỉ ứng với mười hai tháng chính, tháng nhuận không cúng. Cả hai đều có người theo.
Nhà chỉ cúng một lần trong tháng Giêng thì tháng nhuận không ảnh hưởng gì. Tháng nhuận rơi vào quanh tháng Giêng là trường hợp rất hiếm; nếu có, phần lớn gia đình vẫn cúng trong tháng Giêng chính.
Tháng thiếu và ngày 29 của Vân Hớn
Tháng âm lịch có 29 ngày gọi là tháng thiếu, 30 ngày là tháng đủ. Sao Vân Hớn cúng ngày 29, ngày này tháng nào cũng có. Vì vậy dù tháng thiếu hay đủ, chín ngày cúng sao đều luôn có trong tháng, không cần dời.
Ngày 29 của tháng thiếu là ngày cuối tháng, nhiều nhà bận dọn dẹp cho mùng một hôm sau. Có thể cúng Vân Hớn tối 29 rồi sáng mùng một làm lễ đầu tháng như thường; hai lễ không xung khắc gì nhau.
Ngày cúng sao trùng rằm, mùng một
Thái Bạch cúng ngày 15, tức ngày rằm. Nhiều gia đình gộp luôn lễ Thái Bạch vào lễ rằm: buổi sáng hoặc tối rằm cúng gia tiên, thần linh như thường, rồi bày thêm khay nến, bài vị cho Thái Bạch, quay hướng chính Tây. Cách gộp này rất phổ biến, nhất là rằm tháng Giêng.
Khi gộp, giữ hai phần tách bạch: lễ gia tiên trên bàn thờ, lễ sao ở bàn riêng. Không đặt bài vị sao lên bàn thờ gia tiên.
Ngày hoàng đạo, hắc đạo có cần xem thêm không
Một số người xem thêm ngày hoàng đạo, hắc đạo trước khi cúng sao. Việc này không sai nhưng không bắt buộc. Ngày cúng sao đã được định theo từng sao; nếu lại lọc thêm theo hoàng đạo thì có tháng gần như không còn ngày nào hợp, khiến việc cúng thành rối.
Xem ngày kỹ nên để dành cho việc lớn như cưới hỏi, động thổ, khai trương. Với lễ cúng sao tại gia, theo ngày của sao là đủ.
Lịch âm Việt Nam và lịch âm Trung Quốc
Lịch âm Việt Nam tính theo múi giờ Việt Nam, lịch âm Trung Quốc tính theo múi giờ Bắc Kinh. Vì thời điểm trăng mới đôi khi rơi sát nửa đêm, hai lịch thỉnh thoảng lệch nhau một ngày đầu tháng, có năm còn lệch cả ngày Tết. Ứng dụng lịch nước ngoài hoặc lịch in sẵn mang từ nơi khác về có thể cho ngày khác lịch Việt.
Khi tra ngày cúng sao, nên dùng lịch vạn niên của Việt Nam. Người ở nước ngoài cũng nên tra lịch âm Việt Nam để thống nhất với gia đình ở quê.
Những lời dọa về ngày kiêng nên bỏ qua
- "Cúng Kế Đô đúng ngày Tam Nương thì hạn càng nặng" — không có trong sách cúng sao dân gian phổ thông.
- "Tháng nhuận mà không cúng thì sao bỏ đi, vận xui ở lại" — chỉ là lời đồn.
- "Phải nhờ thầy chọn ngày riêng mới giải được" — thường đi kèm phí làm lễ cao.
Khi gặp những lời như vậy, hỏi lại: lời đó dựa trên sách nào, do ai nói. Lời khuyên có cơ sở thường nói nhẹ nhàng và để gia đình tự chọn; lời dọa thường đòi quyết nhanh và trả tiền ngay.
Vì sao người xưa đặt ra ngày kiêng
Các ngày kiêng trong lịch dân gian phần lớn ra đời trong xã hội nông nghiệp, khi việc lớn như cưới hỏi, làm nhà, đi xa đều tốn kém và rủi ro. Chọn ngày, tránh ngày là cách người xưa tạo cảm giác chắc chắn trước một việc nhiều bất trắc. Hiểu như vậy, ngày kiêng là một phần của văn hóa, đáng tôn trọng, nhưng không cần biến thành nỗi sợ.
Lễ cúng sao lại khác: đó là lễ cầu an nhỏ trong nhà, làm đều đặn, ít tốn kém. Chính vì tính chất nhỏ và đều đặn, người xưa định sẵn ngày cho từng sao để khỏi phải chọn lại mỗi lần.
Cách quyết định cho cả nhà
- Xem trong năm nay ai gặp sao có ngày trùng Tam Nương (Kế Đô, Thái Dương).
- Hỏi người lớn trong nhà có giữ kiêng Tam Nương chặt không.
- Nếu kiêng chặt: chọn ngày gần đó hoặc gộp vào rằm; nếu không: cúng đúng ngày của sao.
- Với tháng nhuận: thống nhất một cách và ghi vào bảng cúng sao để năm sau không phải bàn lại.
Quyết định chung một lần, ghi lại, cả nhà dùng nhất quán. Điều đó quan trọng hơn bất kỳ chi tiết lịch nào.
Giữ lịch trong nhà luôn rõ ràng
Một cuốn lịch vạn niên khổ nhỏ hoặc lịch bloc treo tường có ghi âm lịch, ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ giúp cả nhà nhìn một lần là thấy. Đánh dấu ngày của sao bằng bút màu. Người lớn tuổi không quen điện thoại vẫn tự theo dõi được.
Bên cạnh lịch, nhiều nhà đặt một vật nhỏ mang ý may mắn trên bàn làm việc hay quầy hàng như lời nhắc giữ bình tĩnh trong năm hạn. Có thể tham khảo vật phẩm may mắn ở Thế Giới Phong Thủy, chọn món mình thật sự thích nhìn mỗi ngày, đừng mua vì lời hứa đổi vận.