Bảng ngày, giờ, hướng cúng chín sao cả năm: đọc thế nào và dùng sao cho khỏi rối
Trả lời ngắn: Mỗi sao trong Cửu Diệu có một ngày cúng cố định theo lịch âm, một khung giờ, một hướng quay mâm, một số nến và một màu bài vị. Bảng dưới đây gom đủ chín sao theo bản dân gian phổ biến; các sách cũ có chỗ ghi khác, gia đình theo nếp nhà mình là được. Đọc bảng theo thứ tự: biết sao của người cần cúng, dò ngày âm, đổi sang ngày dương trên lịch, rồi chuẩn bị theo giờ và hướng.
Bảng chín sao đầy đủ
Bảng này giống với bảng đã dùng trong các bài cúng sao tại nhà của site, để người đọc không phải gặp hai con số khác nhau cho cùng một sao. Cột ngày là ngày âm lịch, lặp lại mỗi tháng nếu gia đình cúng hằng tháng; cột giờ là khung giờ hay được chọn chứ không phải giờ bắt buộc.
| Sao | Ngày cúng (âm lịch) | Giờ thường dùng | Hướng | Số nến | Màu bài vị |
|---|---|---|---|---|---|
| La Hầu | mùng 8 | 21–23 giờ | Chính Bắc | 9 | Vàng |
| Kế Đô | 18 | 21–23 giờ | Chính Tây | 21 | Vàng |
| Thái Bạch | 15 | 19–21 giờ | Chính Tây | 8 | Trắng |
| Thổ Tú | 19 | 21–23 giờ | Chính Tây | 5 | Vàng |
| Vân Hớn | 29 | 21–23 giờ | Chính Nam | 15 | Đỏ |
| Thủy Diệu | 21 | 19–21 giờ | Chính Bắc | 7 | Đen |
| Thái Dương | 27 | 9–11 giờ | Chính Đông | 12 | Vàng |
| Thái Âm | 26 | 19–21 giờ | Chính Tây | 7 | Vàng |
| Mộc Đức | 25 | 19–21 giờ | Chính Đông | 20 | Xanh |
Chỗ các nguồn hay lệch nhau nhất là hướng của Thổ Tú, Thái Âm và số nến của Kế Đô. Có sách ghi Thổ Tú hướng chính Tây, có nơi ghi hướng giữa nhà; có nơi cúng Kế Đô 20 nến thay vì 21. Không có văn bản gốc thống nhất nào để phân xử, nên điều quan trọng là cả nhà dùng một bảng nhất quán suốt năm, không đổi tới đổi lui theo từng trang mạng.
Đọc cột ngày: luôn là ngày âm lịch
Ngày cúng sao tính theo lịch âm. Mùng 8 của La Hầu nghĩa là ngày mùng 8 của tháng âm, không phải ngày 8 dương lịch. Đây là nhầm lẫn gặp nhiều nhất khi người trẻ tự tra trên điện thoại rồi đặt nhắc việc theo lịch dương.
Mỗi tháng âm lịch có 29 hoặc 30 ngày. Sao Vân Hớn cúng ngày 29, nên tháng nào cũng có ngày đó; chỉ ngày 30 mới có tháng thiếu. Vì vậy chín ngày trong bảng đều rơi vào được mọi tháng, không cần chuyển ngày vì lịch.
Đọc cột giờ: khung giờ, không phải phút
Phần lớn các sao cúng buổi tối, trong khung giờ Tuất (19–21 giờ) hoặc giờ Hợi (21–23 giờ). Riêng Thái Dương là sao mặt trời nên cúng buổi sáng, giờ Tỵ (9–11 giờ). Cách hiểu dân gian khá dễ nhớ: sao gắn với ban đêm thì cúng lúc trời tối, sao gắn với mặt trời thì cúng lúc nắng lên.
Không cần căn đúng phút. Nhà có trẻ nhỏ ngủ sớm có thể cúng đầu giờ Tuất; nhà đi làm về muộn có thể cúng trong giờ Hợi. Điều đáng để ý hơn là có người ở cạnh mâm suốt thời gian nến và hương còn cháy.
Đọc cột hướng: quay mâm, không phải xoay nhà
Hướng trong bảng là hướng người khấn quay mặt về khi lạy. Mâm đặt phía trước, người đứng sau mâm nhìn về hướng của sao. Nhà quay hướng nào không quan trọng; chỉ cần dùng la bàn trên điện thoại để biết đâu là chính Bắc, chính Tây, rồi kê chiếc bàn nhỏ cho đúng.
Khi hướng của sao vướng tường, vướng tủ, có thể đặt mâm sát tường hướng đó và đứng quay mặt vào tường. Nhiều nhà ở chung cư làm vậy, không có gì thất lễ. Đừng vì cố đúng hướng mà đặt nến cạnh rèm cửa hay mép ban công có gió.
Đọc cột số nến và màu bài vị
Số nến là con số tượng trưng của từng sao trong cách cúng dân gian: chín nến cho La Hầu, hai mươi mốt nến cho Kế Đô, tám nến cho Thái Bạch… Màu bài vị theo ngũ hành và theo tên gọi truyền thống của sao. Hai cột này giúp người cúng nhớ mình đang dâng lễ cho vị nào.
Nến nhiều thì nhiệt nhiều. Kế Đô hai mươi mốt nến, Mộc Đức hai mươi nến, đặt trên một chiếc khay nhỏ là chật. Nên dùng nến tealight trong cốc nhôm hoặc cốc thủy tinh dày, xếp thành vòng cách nhau một đốt ngón tay, khay kim loại lót dưới. Có gia đình dùng nến điện cho đủ số và chỉ thắp vài nến thật; cách đó vừa đủ ý, vừa đỡ lo cháy.
Từ ngày âm sang ngày dương: mỗi tháng tra một lần
Lịch dương và lịch âm lệch nhau mỗi tháng một khác, nên không thể ghi một lần dùng cả năm. Cách gọn nhất là đầu mỗi tháng âm, mở lịch vạn niên, tìm ngày cúng của sao trong nhà, ghi ngày dương tương ứng vào lịch treo tường hoặc nhắc việc trên điện thoại.
Với gia đình chỉ cúng một lần trong năm, thường chọn tháng Giêng. Khi đó chỉ cần tra đúng một ngày. Gia đình cúng hằng tháng nên lập một bảng nhỏ mười hai dòng, mỗi dòng ghi ngày âm và ngày dương, dán cạnh bàn thờ.
Ví dụ ghép bảng vào lịch một gia đình
Giả sử trong nhà có bố gặp La Hầu, mẹ gặp Thái Âm, con trai gặp Thổ Tú. Ba sao có ba ngày: mùng 8, 26 và 19 âm lịch. Ba khung giờ: La Hầu và Thổ Tú cúng giờ Hợi, Thái Âm cúng giờ Tuất. Hai hướng: chính Bắc cho La Hầu, chính Tây cho Thái Âm và Thổ Tú.
| Người | Sao | Ngày âm | Giờ | Hướng | Nến |
|---|---|---|---|---|---|
| Bố | La Hầu | Mùng 8 | 21–23 giờ | Chính Bắc | 9 |
| Mẹ | Thái Âm | 26 | 19–21 giờ | Chính Tây | 7 |
| Con trai | Thổ Tú | 19 | 21–23 giờ | Chính Tây | 5 |
Nếu muốn gọn, gia đình có thể chọn một tối trong tháng Giêng để cúng chung cả ba người, đọc tên từng người trong lời khấn. Cách gộp này phổ biến ở thành phố, nhiều nhà chùa cũng hướng dẫn tương tự.
Khi nào không cần bám bảng quá sát
Bảng là sự sắp xếp của người xưa để việc cúng có trật tự. Nó không phải điều kiện để "linh" hay "không linh". Người ốm, nhà có việc tang, phải trực đêm, đi công tác thì cứ lùi ngày hoặc gộp vào dịp rằm. Không có lời dạy nào của nhà Phật hay của người xưa bảo trễ một ngày là "phạm".
Điều cần tránh là để nỗi lo về ngày giờ thành áp lực. Có dịch vụ nhắn tin dọa "cúng sai giờ là hạn nặng thêm" để bán gói làm lễ; đó là chiêu bán nỗi sợ, không phải kiến thức.
Giữ bảng ở đâu cho tiện
In bảng chín sao ra một tờ giấy khổ nhỏ, dán bên trong cánh tủ đựng đồ thờ. Ghi thêm sao của từng người trong năm nay bằng bút chì để năm sau sửa. Kèm một dòng nhắc: "Có người ở cạnh mâm khi nến còn cháy".
Đặt cạnh bảng một chiếc la bàn nhỏ hoặc để sẵn ứng dụng la bàn trên điện thoại, đỡ mất công tìm hướng mỗi lần cúng. Bàn thờ hay góc cúng gọn gàng, đồ dùng để đúng chỗ, là một phần của sự thành tâm.
Chuẩn bị đồ cúng sao từ đầu năm
Nhiều gia đình sắm một lần các thứ dùng quanh năm: khay kim loại lót nến, đế nến, hộp diêm hoặc bật lửa dài, một bộ ba chén nước, đĩa đựng quả. Đồ dùng lâu bền thì đỡ phải mua vàng mã, mua đồ dùng một lần rồi bỏ.
Đồ thờ cúng và vật phẩm như đế nến, chuông nhỏ, đĩa đồng có thể tham khảo ở gian chuông, khánh và đồ thờ nhỏ của Thế Giới Phong Thủy; chọn món chắc chân, dễ lau, hợp với kích thước bàn nhà mình.